bệu rệch

  1. Slovenly, slipshod, squalid
    • Hắn ăn mặc bệu rệch quá
      He looked slovenly in his clothes
bệu rệch
Căn phòng trọ của anh ấy lúc nào cũng bệu rệch với quần áo và sách vở vứt bừa bãi.